mushroom wine sauce

mushroom wine sauce

The chef prepares a mushroom wine sauce for the steak.

Định nghĩa

Mushroom wine sauce (cụm danh từ):
- Sốt nấm rượu vang: Một loại sốt màu nâu, được làm từ nấm rượu vang đỏ hoặc rượu Madeira, thường dùng để ăn kèm với thịt (như , ) hoặc các món ăn mặn.

dụ sử dụng
  • (Miếng bít tết được dùng kèm với sốt nấm rượu vang đậm đà.)
  • ( ấy đã chuẩn bị một loại sốt nấm rượu vang béo ngậy cho món .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mushroom wine sauce" thường được dùng trong ẩm thực cao cấp, kết hợp với các loại thịt đỏ hoặc gia cầm.
    • The chef added thyme to the mushroom wine sauce for extra flavor. (Đầu bếp đã thêm húng tây vào sốt nấm rượu vang để tăng hương vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Mushroom sauce (cụm danh từ): sốt nấm (không rượu vang).
    • The pasta is topped with a simple mushroom sauce. (Món được phủ một lớp sốt nấm đơn giản.)
  • Wine sauce (cụm danh từ): sốt rượu vang (không nấm).
    • The fish was glazed with a white wine sauce. ( được phủ một lớp sốt rượu vang trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sốt nấm rượu Madeira: sốt nấm làm từ rượu Madeira (một loại rượu vang tăng cường).
    • The duck was accompanied by a Madeira mushroom sauce. (Vịt được ăn kèm với sốt nấm rượu Madeira.)
Các cụm từ liên quan
  • To make a mushroom wine sauce: làm sốt nấm rượu vang.
    • He learned to make a mushroom wine sauce from his grandmother. (Anh ấy đã học làm sốt nấm rượu vang từ của mình.)
  • To serve with mushroom wine sauce: dùng kèm với sốt nấm rượu vang.
    • The roast beef is best served with mushroom wine sauce. (Thịt nướng ngon nhất khi dùng kèm với sốt nấm rượu vang.)